уста́
giống trungbất động vật
ustá[ʊˈsta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уста́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уста́ nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của уста́
Danh từ
- Miệng, mồm, môi.
- с улы́бкой на уста́хvới nụ cười trên môi
Biến cách của уста́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | уста́ |
| Sinh cách кого? чего? | у́ст |
| Tặng cách кому? чему? | уста́м |
| Đối cách кого? что? | уста́ |
| Công cụ cách кем? чем? | уста́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | уста́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уста́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
уста nghĩa là gì?
уста (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
уста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уста́ (phiên âm Latinh ustá, IPA [ʊˈsta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.