TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уста́

giống trungbất động vật
ustá[ʊˈsta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уста́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уста́ nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của уста́

Danh từ

  1. Miệng, mồm, môi.
    • с улы́бкой на уста́хvới nụ cười trên môi

Biến cách của уста́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?уста́
Sinh cách кого? чего?у́ст
Tặng cách кому? чему?уста́м
Đối cách кого? что?уста́
Công cụ cách кем? чем?уста́ми
Giới cách о ком? о чём?уста́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уста́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

уста nghĩa là gì?

уста (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

уста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уста́ (phiên âm Latinh ustá, IPA [ʊˈsta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.