TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уста́вный

ustávnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уста́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уста́вный nghĩa là điều lệnh.

Nghĩa của уста́вный

Tính từ

  1. Thuộc về điều lệ, điều lệnh ((giống trung) уста́в).
    • уставный фонд(kinh tế) vốn pháp định, vốn luật định

Biến cách của уста́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуста́вныйуста́вноеуста́внаяуста́вные
Sinh cáchуста́вногоуста́вногоуста́внойуста́вных
Tặng cáchуста́вномууста́вномууста́внойуста́вным
Đối cáchуста́вныйуста́вноеуста́внуюуста́вные
Công cụ cáchуста́внымуста́внымуста́внойуста́вными
Giới cáchуста́вномуста́вномуста́внойуста́вных
Dạng ngắnуста́венуста́вноуста́внауста́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

уставный nghĩa là gì?

уставный (tính từ) nghĩa là điều lệnh.

уставный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уста́вный (phiên âm Latinh ustávnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.