TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уставля́ться

thể chưa hoàn thành
ustavljátʹsja[ʊstɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уставля́ться nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.

Nghĩa của уставля́ться

Động từ

  1. размещаться [được] xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày.
  2. устремлять взгляд Nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng), dán mắt vào. на + đối cách

Cặp thể của уставля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уставля́ться

NgôiHiện tại
яуставля́юсь
тыуставля́ешься
он / она́ / оно́уставля́ется
мыуставля́емся
выуставля́етесь
они́уставля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уставляться.

Quá khứ

Giống đực (он)уставля́лся
Giống cái (она́)уставля́лась
Giống trung (оно́)уставля́лось
Số nhiều (они́)уставля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уставля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уставля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

уставляться nghĩa là gì?

уставляться (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.

уставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уставля́ться (phiên âm Latinh ustavljátʹsja, IPA [ʊstɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.