уставля́ться
Dấu sắc trên уставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уставля́ться nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.
Nghĩa của уставля́ться
Động từ
- размещаться [được] xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày.
- устремлять взгляд Nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng), dán mắt vào. на + đối cách
Cặp thể của уставля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уставля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уставля́юсь |
| ты | уставля́ешься |
| он / она́ / оно́ | уставля́ется |
| мы | уставля́емся |
| вы | уставля́етесь |
| они́ | уставля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уставляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уставля́лся |
| Giống cái (она́) | уставля́лась |
| Giống trung (оно́) | уставля́лось |
| Số nhiều (они́) | уставля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уставля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уставля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
уставляться nghĩa là gì?
уставляться (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.
уставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уставля́ться (phiên âm Latinh ustavljátʹsja, IPA [ʊstɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.