уста́лый
Dấu sắc trên уста́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уста́лый nghĩa là mệt nhọc, mệt mỏi.
Nghĩa của уста́лый
Tính từ
- Mệt nhọc, mệt mỏi, mỏi mệt, uể oải, mệt, mỏi.
Biến cách của уста́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уста́лый | уста́лое | уста́лая | уста́лые |
| Sinh cách | уста́лого | уста́лого | уста́лой | уста́лых |
| Tặng cách | уста́лому | уста́лому | уста́лой | уста́лым |
| Đối cách | уста́лый / уста́лого | уста́лое | уста́лую | уста́лые / уста́лых |
| Công cụ cách | уста́лым | уста́лым | уста́лой | уста́лыми |
| Giới cách | уста́лом | уста́лом | уста́лой | уста́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với уста́лый
- Несмотря на усталость, Том продолжал работать. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971881
- Несмотря на усталость, Том продолжил работать. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971882
- Том не кажется очень усталым. Tom trông không có vẻ mệt đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845195
- Том продолжил работать, несмотря на страшную усталость. Tom vẫn cố làm cho dù cậu ấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3798326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
усталый nghĩa là gì?
усталый (tính từ) nghĩa là mệt nhọc, mệt mỏi.
усталый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уста́лый (phiên âm Latinh ustályj, IPA [ʊˈstaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.