TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устана́вливать

thể chưa hoàn thành
ustanávlivatʹ[ʊstɐˈnavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устана́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устана́вливать nghĩa là cài đặt.

Nghĩa của устана́вливать

Động từ

  1. Cài đặt.

Cặp thể của устана́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устана́вливать

NgôiHiện tại
яустана́вливаю
тыустана́вливаешь
он / она́ / оно́устана́вливает
мыустана́вливаем
выустана́вливаете
они́устана́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устанавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)устана́вливал
Giống cái (она́)устана́вливала
Giống trung (оно́)устана́вливало
Số nhiều (они́)устана́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устана́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устана́вливайте

Họ từ của устана́вливать

Câu ví dụ với устана́вливать

  • Это мой дом, и правила здесь устанавливаю я. Đây là nhà tôi, luật là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12683542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

устанавливать nghĩa là gì?

устанавливать (động từ) nghĩa là cài đặt.

устанавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устана́вливать (phiên âm Latinh ustanávlivatʹ, IPA [ʊstɐˈnavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.