устана́вливать
Dấu sắc trên устана́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устана́вливать nghĩa là cài đặt.
Nghĩa của устана́вливать
Động từ
- Cài đặt.
Cặp thể của устана́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устана́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устана́вливаю |
| ты | устана́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | устана́вливает |
| мы | устана́вливаем |
| вы | устана́вливаете |
| они́ | устана́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устанавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устана́вливал |
| Giống cái (она́) | устана́вливала |
| Giống trung (оно́) | устана́вливало |
| Số nhiều (они́) | устана́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устана́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устана́вливайте |
Họ từ của устана́вливать
Câu ví dụ với устана́вливать
- Это мой дом, и правила здесь устанавливаю я. Đây là nhà tôi, luật là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12683542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
устанавливать nghĩa là gì?
устанавливать (động từ) nghĩa là cài đặt.
устанавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устана́вливать (phiên âm Latinh ustanávlivatʹ, IPA [ʊstɐˈnavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.