TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устарева́ть

thể chưa hoàn thành
ustarevátʹ[ʊstərʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устарева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устарева́ть nghĩa là trở nên quá thời, không hợp thời.

Nghĩa của устарева́ть

Động từ

  1. Trở nên quá thời, không hợp thời; (thể hoàn thành) cũ rồi, quá thời rồi.

Cặp thể của устарева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устарева́ть

NgôiHiện tại
яустарева́ю
тыустарева́ешь
он / она́ / оно́устарева́ет
мыустарева́ем
выустарева́ете
они́устарева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устаревать.

Quá khứ

Giống đực (он)устарева́л
Giống cái (она́)устарева́ла
Giống trung (оно́)устарева́ло
Số nhiều (они́)устарева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устарева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устарева́йте

Câu hỏi thường gặp

устаревать nghĩa là gì?

устаревать (động từ) nghĩa là trở nên quá thời, không hợp thời.

устаревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устарева́ть (phiên âm Latinh ustarevátʹ, IPA [ʊstərʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.