устарева́ть
Dấu sắc trên устарева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устарева́ть nghĩa là trở nên quá thời, không hợp thời.
Nghĩa của устарева́ть
Động từ
- Trở nên quá thời, không hợp thời; (thể hoàn thành) cũ rồi, quá thời rồi.
Cặp thể của устарева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устарева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устарева́ю |
| ты | устарева́ешь |
| он / она́ / оно́ | устарева́ет |
| мы | устарева́ем |
| вы | устарева́ете |
| они́ | устарева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устаревать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устарева́л |
| Giống cái (она́) | устарева́ла |
| Giống trung (оно́) | устарева́ло |
| Số nhiều (они́) | устарева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устарева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устарева́йте |
Câu hỏi thường gặp
устаревать nghĩa là gì?
устаревать (động từ) nghĩa là trở nên quá thời, không hợp thời.
устаревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устарева́ть (phiên âm Latinh ustarevátʹ, IPA [ʊstərʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.