TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устаре́лый

ustarélyj[ʊstɐˈrʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устаре́лый nghĩa là cổ, lỗi thời.

Nghĩa của устаре́лый

Tính từ

  1. Cổ, quá thời, lỗi thời, không hợp thời.

Biến cách của устаре́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchустаре́лыйустаре́лоеустаре́лаяустаре́лые
Sinh cáchустаре́логоустаре́логоустаре́лойустаре́лых
Tặng cáchустаре́ломуустаре́ломуустаре́лойустаре́лым
Đối cáchустаре́лый / устаре́логоустаре́лоеустаре́луюустаре́лые / устаре́лых
Công cụ cáchустаре́лымустаре́лымустаре́лойустаре́лыми
Giới cáchустаре́ломустаре́ломустаре́лойустаре́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

устарелый nghĩa là gì?

устарелый (tính từ) nghĩa là cổ, lỗi thời.

устарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устаре́лый (phiên âm Latinh ustarélyj, IPA [ʊstɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.