устаре́лый
Dấu sắc trên устаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устаре́лый nghĩa là cổ, lỗi thời.
Nghĩa của устаре́лый
Tính từ
- Cổ, quá thời, lỗi thời, không hợp thời.
Biến cách của устаре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | устаре́лый | устаре́лое | устаре́лая | устаре́лые |
| Sinh cách | устаре́лого | устаре́лого | устаре́лой | устаре́лых |
| Tặng cách | устаре́лому | устаре́лому | устаре́лой | устаре́лым |
| Đối cách | устаре́лый / устаре́лого | устаре́лое | устаре́лую | устаре́лые / устаре́лых |
| Công cụ cách | устаре́лым | устаре́лым | устаре́лой | устаре́лыми |
| Giới cách | устаре́лом | устаре́лом | устаре́лой | устаре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
устарелый nghĩa là gì?
устарелый (tính từ) nghĩa là cổ, lỗi thời.
устарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устаре́лый (phiên âm Latinh ustarélyj, IPA [ʊstɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.