уста́ть
Dấu sắc trên уста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уста́ть nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của уста́ть
Thể hoàn thành của устава́ть.
Động từ
- Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi.
Cặp thể của уста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уста́ну |
| ты | уста́нешь |
| он / она́ / оно́ | уста́нет |
| мы | уста́нем |
| вы | уста́нете |
| они́ | уста́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уста́л |
| Giống cái (она́) | уста́ла |
| Giống trung (оно́) | уста́ло |
| Số nhiều (они́) | уста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уста́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уста́ньте |
Câu ví dụ với уста́ть
- Слишком жарко, и я очень устал. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536601
- Я устал от своей однообразной жизни. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651858
- Я устала от своей однообразной жизни. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651859
- Слишком жарко, и я очень устала. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652252
- Хоть она и устала, она продолжала работать. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473176
- Я устал от этой жизни. Tôi chán sống cuộc sống này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500152
- Я очень устал от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651943
- Я очень устала от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
устать nghĩa là gì?
устать (động từ) nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.
устать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уста́ть (phiên âm Latinh ustátʹ, IPA [ʊˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.