TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усто́йчивость

giống cáibất động vật
ustójčivostʹ[ʊˈstojt͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усто́йчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усто́йчивость nghĩa là vững chắc, vững chãi.

Nghĩa của усто́йчивость

Danh từ

  1. [Tính, độ] vững chắc, vững chãi, vững vàng; bền vững, vững bền, ổn định; không thay đổi, bất di dịch, cố định, kiên định ((giống trung) усто́йчивый).

Biến cách của усто́йчивость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?усто́йчивость
Sinh cách кого? чего?усто́йчивости
Tặng cách кому? чему?усто́йчивости
Đối cách кого? что?усто́йчивость
Công cụ cách кем? чем?усто́йчивостью
Giới cách о ком? о чём?усто́йчивости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

устойчивость nghĩa là gì?

устойчивость (danh từ) nghĩa là vững chắc, vững chãi.

устойчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усто́йчивость (phiên âm Latinh ustójčivostʹ, IPA [ʊˈstojt͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.