TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усто́й

giống đựcbất động vật
ustój[ʊˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усто́й nghĩa là trụ cầu, mố cầu, trụ cột, cột trụ.

Nghĩa của усто́й

Danh từ

  1. опора моста [cái] trụ cầu, mố cầu, trụ, mố.
  2. подпорка Trụ cột, cột trụ.
    • мн.усто́йи — перен. — (основы) [những] cơ sở, nền tảng, nguyên tắc; (нормы жизни) — [những] tiêu chuẩn sinh hoạt
    • нра́вственный усто́иnhững nguyên tắc đạo đức

Biến cách của усто́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усто́йусто́и
Sinh cách кого? чего?усто́яусто́ев
Tặng cách кому? чему?усто́юусто́ям
Đối cách кого? что?усто́йусто́и
Công cụ cách кем? чем?усто́емусто́ями
Giới cách о ком? о чём?усто́еусто́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усто́й

Câu hỏi thường gặp

устой nghĩa là gì?

устой (danh từ) nghĩa là trụ cầu, mố cầu, trụ cột, cột trụ.

устой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усто́й (phiên âm Latinh ustój, IPA [ʊˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.