TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устране́ние

giống trungbất động vật
ustranénije[ʊstrɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устране́ние nghĩa là sự gạt bỏ, trừ bỏ, thanh toán.

Nghĩa của устране́ние

Danh từ

  1. Sự gạt bỏ.
  2. уничтожение [sự] trừ bỏ, thanh toán, khắc phục, phế bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.
  3. отстранение [sự] phế truất, phế vị, bãi miễn.

Biến cách của устране́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?устране́ниеустране́ния
Sinh cách кого? чего?устране́нияустране́ний
Tặng cách кому? чему?устране́ниюустране́ниям
Đối cách кого? что?устране́ниеустране́ния
Công cụ cách кем? чем?устране́ниемустране́ниями
Giới cách о ком? о чём?устране́нииустране́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

устранение nghĩa là gì?

устранение (danh từ) nghĩa là sự gạt bỏ, trừ bỏ, thanh toán.

устранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устране́ние (phiên âm Latinh ustranénije, IPA [ʊstrɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.