устрани́ть
Dấu sắc trên устрани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устрани́ть nghĩa là gạt bỏ, phế truất, phế vị.
Nghĩa của устрани́ть
Thể hoàn thành của устраня́ть.
Động từ
- Gạt bỏ; (ликвидировать) trừ bỏ, thanh toán, khắc phục, phế bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.
- Phế truất, phế vị, bãi miễn.
Cặp thể của устрани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устрани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устраню́ |
| ты | устрани́шь |
| он / она́ / оно́ | устрани́т |
| мы | устрани́м |
| вы | устрани́те |
| они́ | устраня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устрани́л |
| Giống cái (она́) | устрани́ла |
| Giống trung (оно́) | устрани́ло |
| Số nhiều (они́) | устрани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устрани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устрани́те |
Họ từ của устрани́ть
Câu hỏi thường gặp
устранить nghĩa là gì?
устранить (động từ) nghĩa là gạt bỏ, phế truất, phế vị.
устранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устрани́ть (phiên âm Latinh ustranítʹ, IPA [ʊstrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.