TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устрани́ть

thể hoàn thành
ustranítʹ[ʊstrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устрани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устрани́ть nghĩa là gạt bỏ, phế truất, phế vị.

Nghĩa của устрани́ть

Thể hoàn thành của устраня́ть.

Động từ

  1. Gạt bỏ; (ликвидировать) trừ bỏ, thanh toán, khắc phục, phế bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.
  2. Phế truất, phế vị, bãi miễn.

Cặp thể của устрани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устрани́ть

NgôiTương lai
яустраню́
тыустрани́шь
он / она́ / оно́устрани́т
мыустрани́м
выустрани́те
они́устраня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устрани́л
Giống cái (она́)устрани́ла
Giống trung (оно́)устрани́ло
Số nhiều (они́)устрани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устрани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устрани́те

Họ từ của устрани́ть

Câu hỏi thường gặp

устранить nghĩa là gì?

устранить (động từ) nghĩa là gạt bỏ, phế truất, phế vị.

устранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устрани́ть (phiên âm Latinh ustranítʹ, IPA [ʊstrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.