TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устраня́ться

thể chưa hoàn thành
ustranjátʹsja[ʊstrɐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устраня́ться nghĩa là khước từ, thoái thác.

Nghĩa của устраня́ться

Động từ

  1. Khước từ, thoái thác.
    • устраня́ться от делxin thôi việc, cáo hồi (уст.)

Cặp thể của устраня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устраня́ться

NgôiHiện tại
яустраня́юсь
тыустраня́ешься
он / она́ / оно́устраня́ется
мыустраня́емся
выустраня́етесь
они́устраня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устраняться.

Quá khứ

Giống đực (он)устраня́лся
Giống cái (она́)устраня́лась
Giống trung (оно́)устраня́лось
Số nhiều (они́)устраня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устраня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устраня́йтесь

Họ từ của устраня́ться

Câu hỏi thường gặp

устраняться nghĩa là gì?

устраняться (động từ) nghĩa là khước từ, thoái thác.

устраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устраня́ться (phiên âm Latinh ustranjátʹsja, IPA [ʊstrɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.