TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устраше́ние

giống trungbất động vật
ustrašénije[ʊstrɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устраше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устраше́ние nghĩa là làm sợ, làm kinh sợ, sợ, kinh sợ.

Nghĩa của устраше́ние

Danh từ

  1. по знач. гл. устраша́ть [sự] làm sợ, làm kinh sợ, làm khiếp sợ, làm kinh hãi, làm hoảng sợ, dọa cho sợ.
  2. по знач. гл. устраша́ться [sự] sợ, kinh sợ, khiếp sợ, kinh hãi, hoảng sợ.

Biến cách của устраше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?устраше́ниеустраше́ния
Sinh cách кого? чего?устраше́нияустраше́ний
Tặng cách кому? чему?устраше́ниюустраше́ниям
Đối cách кого? что?устраше́ниеустраше́ния
Công cụ cách кем? чем?устраше́ниемустраше́ниями
Giới cách о ком? о чём?устраше́нииустраше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

устрашение nghĩa là gì?

устрашение (danh từ) nghĩa là làm sợ, làm kinh sợ, sợ, kinh sợ.

устрашение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устраше́ние (phiên âm Latinh ustrašénije, IPA [ʊstrɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.