TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устраши́ть

thể hoàn thành
ustrašítʹ[ʊstrɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устраши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устраши́ть nghĩa là làm sợ, làm kinh sợ, làm hoảng sợ.

Nghĩa của устраши́ть

Thể hoàn thành của устраша́ть.

Động từ

  1. Làm... sợ, làm... kinh sợ, làm... khiếp sợ, làm... kinh hãi, làm... hoảng sợ, dọa cho... sợ.
  2. Làm hoảng sợ.
  3. Dọa nạt, hăm dọa, trộ.

Cặp thể của устраши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устраши́ть

NgôiTương lai
яустрашу́
тыустраши́шь
он / она́ / оно́устраши́т
мыустраши́м
выустраши́те
они́устраша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устраши́л
Giống cái (она́)устраши́ла
Giống trung (оно́)устраши́ло
Số nhiều (они́)устраши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устраши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устраши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với устраши́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

устрашить nghĩa là gì?

устрашить (động từ) nghĩa là làm sợ, làm kinh sợ, làm hoảng sợ.

устрашить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устраши́ть (phiên âm Latinh ustrašítʹ, IPA [ʊstrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.