TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устремле́ние

giống trungbất động vật
ustremlénije[ʊstrʲɪˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устремле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устремле́ние nghĩa là khát vọng, nguyện vọng.

Nghĩa của устремле́ние

Danh từ

  1. Khát vọng, nguyện vọng, ý nguyện, hoài bão, hoài vọng; (намерение, цель) ý định, mục đích.

Biến cách của устремле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?устремле́ниеустремле́ния
Sinh cách кого? чего?устремле́нияустремле́ний
Tặng cách кому? чему?устремле́ниюустремле́ниям
Đối cách кого? что?устремле́ниеустремле́ния
Công cụ cách кем? чем?устремле́ниемустремле́ниями
Giới cách о ком? о чём?устремле́нииустремле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

устремление nghĩa là gì?

устремление (danh từ) nghĩa là khát vọng, nguyện vọng.

устремление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устремле́ние (phiên âm Latinh ustremlénije, IPA [ʊstrʲɪˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.