устремле́ние
Dấu sắc trên устремле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устремле́ние nghĩa là khát vọng, nguyện vọng.
Nghĩa của устремле́ние
Danh từ
- Khát vọng, nguyện vọng, ý nguyện, hoài bão, hoài vọng; (намерение, цель) ý định, mục đích.
Biến cách của устремле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | устремле́ние | устремле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | устремле́ния | устремле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | устремле́нию | устремле́ниям |
| Đối cách кого? что? | устремле́ние | устремле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | устремле́нием | устремле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | устремле́нии | устремле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
устремление nghĩa là gì?
устремление (danh từ) nghĩa là khát vọng, nguyện vọng.
устремление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устремле́ние (phiên âm Latinh ustremlénije, IPA [ʊstrʲɪˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.