устремля́ть
Dấu sắc trên устремля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устремля́ть nghĩa là hướng về, dồn về.
Nghĩa của устремля́ть
Động từ
- Hướng về, dồn về, nhằm vào; (nghĩa bóng) hướng vào, dồn vào, tập trung vào.
- устремля́ть взглять на кого́-л., что́-л.chăm chú nhìn ai, cái gì; nhìn chằm chằm (chăm chắm, chằm chặp, chăm chăm, chòng chọc, trừng trừng) ai, cái gì; dán mắt vào ai, cái gì
- устремля́ть внима́ние на что́-л.tập trung sự chú ý vào việc gì
Cặp thể của устремля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устремля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устремля́ю |
| ты | устремля́ешь |
| он / она́ / оно́ | устремля́ет |
| мы | устремля́ем |
| вы | устремля́ете |
| они́ | устремля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устремлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устремля́л |
| Giống cái (она́) | устремля́ла |
| Giống trung (оно́) | устремля́ло |
| Số nhiều (они́) | устремля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устремля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устремля́йте |
Họ từ của устремля́ть
Câu hỏi thường gặp
устремлять nghĩa là gì?
устремлять (động từ) nghĩa là hướng về, dồn về.
устремлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устремля́ть (phiên âm Latinh ustremljátʹ, IPA [ʊstrʲɪˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.