устро́ить
Dấu sắc trên устро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устро́ить nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
Nghĩa của устро́ить
Động từ
- Sắp xếp, tổ chức.
Cặp thể của устро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устро́ю |
| ты | устро́ишь |
| он / она́ / оно́ | устро́ит |
| мы | устро́им |
| вы | устро́ите |
| они́ | устро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устро́ил |
| Giống cái (она́) | устро́ила |
| Giống trung (оно́) | устро́ило |
| Số nhiều (они́) | устро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устро́йте |
Họ từ của устро́ить
Câu ví dụ với устро́ить
- Думаю, я могу это устроить. Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4897719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
устроить nghĩa là gì?
устроить (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
устроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устро́ить (phiên âm Latinh ustróitʹ, IPA [ʊˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.