устремля́ться
Dấu sắc trên устремля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устремля́ться nghĩa là lao nhanh, phóng nhanh, lao xuống.
Nghĩa của устремля́ться
Động từ
- ринуться Lao nhanh, phóng nhanh, vút nhanh, sốc tới, ùa tới, xông vào, a vào, ập đến.
- сверху Lao xuống.
- о жидкости Chảy ùa.
- к Д, на В; иметь направление Chạy về phía, lao về phía, phóng về phía.
- о взгляде Nhằm vào, hướng vào, chăm chú nhìn; (nghĩa bóng) tập trung vào, dồn vào.
Cặp thể của устремля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устремля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устремля́юсь |
| ты | устремля́ешься |
| он / она́ / оно́ | устремля́ется |
| мы | устремля́емся |
| вы | устремля́етесь |
| они́ | устремля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устремляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устремля́лся |
| Giống cái (она́) | устремля́лась |
| Giống trung (оно́) | устремля́лось |
| Số nhiều (они́) | устремля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устремля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устремля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
устремляться nghĩa là gì?
устремляться (động từ) nghĩa là lao nhanh, phóng nhanh, lao xuống.
устремляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устремля́ться (phiên âm Latinh ustremljátʹsja, IPA [ʊstrʲɪˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.