усту́п
giống đựcbất động vật
ustúp[ʊˈstup]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên усту́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усту́п nghĩa là bậc sườn, bậc.
Nghĩa của усту́п
Danh từ
- Bậc sườn, bậc.
Biến cách của усту́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | усту́п | усту́пы |
| Sinh cách кого? чего? | усту́па | усту́пов |
| Tặng cách кому? чему? | усту́пу | усту́пам |
| Đối cách кого? что? | усту́п | усту́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | усту́пом | усту́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | усту́пе | усту́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
уступ nghĩa là gì?
уступ (danh từ) nghĩa là bậc sườn, bậc.
уступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усту́п (phiên âm Latinh ustúp, IPA [ʊˈstup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.