TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усту́п

giống đựcbất động vật
ustúp[ʊˈstup] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усту́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усту́п nghĩa là bậc sườn, bậc.

Nghĩa của усту́п

Danh từ

  1. Bậc sườn, bậc.

Biến cách của усту́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усту́пусту́пы
Sinh cách кого? чего?усту́паусту́пов
Tặng cách кому? чему?усту́пуусту́пам
Đối cách кого? что?усту́пусту́пы
Công cụ cách кем? чем?усту́помусту́пами
Giới cách о ком? о чём?усту́пеусту́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уступ nghĩa là gì?

уступ (danh từ) nghĩa là bậc sườn, bậc.

уступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усту́п (phiên âm Latinh ustúp, IPA [ʊˈstup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.