уступа́ть
Dấu sắc trên уступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уступа́ть nghĩa là nhường, nhân nhượng, nhượng bộ.
Nghĩa của уступа́ть
Động từ
- В Д Nhường.
- уступа́ть доро́гу кому́-л.nhường đường (lối, bước) cho ai, nhượng bộ ai
- уступа́ть ме́сто кому́-л.nhường chỗ cho ai
- уступа́ть террито́риюnhường đất, nhượng địa
- Д в П; поддаваться Nhân nhượng, nhượng bộ, nhường nhịn, nhường.
- уступа́ть си́ле, давле́ниюnhượng bộ trước sức mạnh, sức ép
- он никому́ ни в чём не усту́питnó sẽ không nhường nhịn (nhân nhượng, nhường) ai trong bất cứ việc gì cả
- не выдерживать сравнения Chịu thua, chịu kém, thua, kém, nhường.
- не уступа́ть кому́-л.không chịu thua ai
- не уступа́ть кому́-л. в си́ле, уме́không thua kém ai về sức lực, tài trí
- khẩu ngữ В Д; продавать Nhường lại, để lại, nhường lại, chuyển nhượng.
- он уступи́л свой биле́т знако́момуnó nhường (nhượng, để) lại cái vé của nó cho người quen
Cặp thể của уступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уступа́ю |
| ты | уступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | уступа́ет |
| мы | уступа́ем |
| вы | уступа́ете |
| они́ | уступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уступа́л |
| Giống cái (она́) | уступа́ла |
| Giống trung (оно́) | уступа́ло |
| Số nhiều (они́) | уступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уступа́йте |
Họ từ của уступа́ть
Câu ví dụ với уступа́ть
- Он никому не уступает во владении французским. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #629979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уступать nghĩa là gì?
уступать (động từ) nghĩa là nhường, nhân nhượng, nhượng bộ.
уступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уступа́ть (phiên âm Latinh ustupátʹ, IPA [ʊstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.