TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уступи́тельный

ustupítelʹnyj[ʊstʊˈpʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уступи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уступи́тельный nghĩa là chỉ sự nhân nhượng, nhượng bộ.

Nghĩa của уступи́тельный

Tính từ

  1. Chỉ sự nhân nhượng, nhượng bộ.
    • уступи́тельный сою́зliên từ nhân nhượng

Biến cách của уступи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуступи́тельныйуступи́тельноеуступи́тельнаяуступи́тельные
Sinh cáchуступи́тельногоуступи́тельногоуступи́тельнойуступи́тельных
Tặng cáchуступи́тельномууступи́тельномууступи́тельнойуступи́тельным
Đối cáchуступи́тельный / уступи́тельногоуступи́тельноеуступи́тельнуюуступи́тельные / уступи́тельных
Công cụ cáchуступи́тельнымуступи́тельнымуступи́тельнойуступи́тельными
Giới cáchуступи́тельномуступи́тельномуступи́тельнойуступи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của уступи́тельный

Câu hỏi thường gặp

уступительный nghĩa là gì?

уступительный (tính từ) nghĩa là chỉ sự nhân nhượng, nhượng bộ.

уступительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уступи́тельный (phiên âm Latinh ustupítelʹnyj, IPA [ʊstʊˈpʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.