уступи́ть
Dấu sắc trên уступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уступи́ть nghĩa là nhường, nhân nhượng, nhượng bộ.
Nghĩa của уступи́ть
Thể hoàn thành của уступа́ть.
Động từ
- Nhường.
- Nhân nhượng, nhượng bộ, nhường nhịn, nhường.
- Chịu thua, chịu kém, thua, kém, nhường.
- khẩu ngữ Nhường lại, để lại, nhường lại, chuyển nhượng.
Cặp thể của уступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уступлю́ |
| ты | усту́пишь |
| он / она́ / оно́ | усту́пит |
| мы | усту́пим |
| вы | усту́пите |
| они́ | усту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уступи́л |
| Giống cái (она́) | уступи́ла |
| Giống trung (оно́) | уступи́ло |
| Số nhiều (они́) | уступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уступи́те |
Câu ví dụ với уступи́ть
- Что бы ты ни говорил, я не уступлю. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4122961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уступить nghĩa là gì?
уступить (động từ) nghĩa là nhường, nhân nhượng, nhượng bộ.
уступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уступи́ть (phiên âm Latinh ustupítʹ, IPA [ʊstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.