TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усту́пчивость

giống cáibất động vật
ustúpčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усту́пчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усту́пчивость nghĩa là tính hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn.

Nghĩa của усту́пчивость

Danh từ

  1. Tính hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn, hay nhân nhượng, dễ nhượng bộ.

Biến cách của усту́пчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усту́пчивостьусту́пчивости
Sinh cách кого? чего?усту́пчивостиусту́пчивостей
Tặng cách кому? чему?усту́пчивостиусту́пчивостям
Đối cách кого? что?усту́пчивостьусту́пчивости
Công cụ cách кем? чем?усту́пчивостьюусту́пчивостями
Giới cách о ком? о чём?усту́пчивостиусту́пчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уступчивость nghĩa là gì?

уступчивость (danh từ) nghĩa là tính hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn.

уступчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усту́пчивость (phiên âm Latinh ustúpčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.