TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усту́пка

giống cáibất động vật
ustúpka[ʊˈstupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усту́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усту́пка nghĩa là nhường, nhường nhịn, nhân nhượng, nhượng bộ.

Nghĩa của усту́пка

Danh từ

  1. действие [sự] nhường, nhường nhịn.
  2. компромисс [sự] nhân nhượng, nhượng bộ.
    • идти́ на усту́пкиchịu nhân nhượng, đành phải nhượng bộ
    • взаи́мные усту́пкиnhượng bộ lẫn nhau, nhân nhượng lẫn nhau
  3. в цене [sự] hạ giá, giảm giá, bớt giá.

Biến cách của усту́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усту́пкаусту́пки
Sinh cách кого? чего?усту́пкиусту́пок
Tặng cách кому? чему?усту́пкеусту́пкам
Đối cách кого? что?усту́пкуусту́пки
Công cụ cách кем? чем?усту́пкойусту́пками
Giới cách о ком? о чём?усту́пкеусту́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усту́пка

Câu hỏi thường gặp

уступка nghĩa là gì?

уступка (danh từ) nghĩa là nhường, nhường nhịn, nhân nhượng, nhượng bộ.

уступка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усту́пка (phiên âm Latinh ustúpka, IPA [ʊˈstupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.