TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́стье

giống trungbất động vật
ústʹje[ˈusʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́стье nghĩa là cửa sông, miệng, lỗ.

Nghĩa của у́стье

Danh từ

  1. Cửa sông.
  2. отверстие Miệng, lỗ.
    • у́стье трубы́miệng ống

Biến cách của у́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́стьеу́стья
Sinh cách кого? чего?у́стьяу́стьев
Tặng cách кому? чему?у́стьюу́стьям
Đối cách кого? что?у́стьеу́стья
Công cụ cách кем? чем?у́стьему́стьями
Giới cách о ком? о чём?у́стьеу́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́стье

Đồng nghĩa

Họ từ của у́стье

Câu hỏi thường gặp

устье nghĩa là gì?

устье (danh từ) nghĩa là cửa sông, miệng, lỗ.

устье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́стье (phiên âm Latinh ústʹje, IPA [ˈusʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.