TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усугубля́ть

thể chưa hoàn thành
usugubljátʹ[ʊsʊɡʊˈblʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усугубля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усугубля́ть nghĩa là làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm.

Nghĩa của усугубля́ть

Động từ

  1. Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, tăng cường, tăng gia, tăng thêm, gia trọng.
    • усугубля́ть вину́làm tội nặng thêm, gia trọng tội trạng, làm trầm trọng thêm (làm nặng thêm) tội lỗi

Cặp thể của усугубля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усугубля́ть

NgôiHiện tại
яусугубля́ю
тыусугубля́ешь
он / она́ / оно́усугубля́ет
мыусугубля́ем
выусугубля́ете
они́усугубля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усугублять.

Quá khứ

Giống đực (он)усугубля́л
Giống cái (она́)усугубля́ла
Giống trung (оно́)усугубля́ло
Số nhiều (они́)усугубля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усугубля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усугубля́йте

Câu hỏi thường gặp

усугублять nghĩa là gì?

усугублять (động từ) nghĩa là làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm.

усугублять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усугубля́ть (phiên âm Latinh usugubljátʹ, IPA [ʊsʊɡʊˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.