усугубля́ться
Dấu sắc trên усугубля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усугубля́ться nghĩa là tăng thêm, trầm trọng thêm.
Nghĩa của усугубля́ться
Động từ
- [Được, bị] tăng thêm, trầm trọng thêm, nặng thêm, tăng cường, tăng gia, tăng thêm, gia trọng.
- его́ вина́ усугубля́тьсяется тем, что...tội của nó nặng thêm (trầm trọng thêm, gia trọng, bị gia trọng) vì...
Cặp thể của усугубля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усугубля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усугубля́юсь |
| ты | усугубля́ешься |
| он / она́ / оно́ | усугубля́ется |
| мы | усугубля́емся |
| вы | усугубля́етесь |
| они́ | усугубля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усугубляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усугубля́лся |
| Giống cái (она́) | усугубля́лась |
| Giống trung (оно́) | усугубля́лось |
| Số nhiều (они́) | усугубля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усугубля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усугубля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
усугубляться nghĩa là gì?
усугубляться (động từ) nghĩa là tăng thêm, trầm trọng thêm.
усугубляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усугубля́ться (phiên âm Latinh usugubljátʹsja, IPA [ʊsʊɡʊˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.