TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усыпа́льница

giống cáibất động vật
usypálʹnica[ʊsɨˈpalʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усыпа́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усыпа́льница nghĩa là mộ động, hầm mộ.

Nghĩa của усыпа́льница

Danh từ

  1. Mộ động, hầm mộ.

Biến cách của усыпа́льница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усыпа́льницаусыпа́льницы
Sinh cách кого? чего?усыпа́льницыусыпа́льниц
Tặng cách кому? чему?усыпа́льницеусыпа́льницам
Đối cách кого? что?усыпа́льницуусыпа́льницы
Công cụ cách кем? чем?усыпа́льницейусыпа́льницами
Giới cách о ком? о чём?усыпа́льницеусыпа́льницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

усыпальница nghĩa là gì?

усыпальница (danh từ) nghĩa là mộ động, hầm mộ.

усыпальница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усыпа́льница (phiên âm Latinh usypálʹnica, IPA [ʊsɨˈpalʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.