TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усыпля́ть

thể chưa hoàn thành
usypljátʹ[ʊsɨˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усыпля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усыпля́ть nghĩa là ru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc, giết.

Nghĩa của усыпля́ть

Động từ

  1. Ru ngủ, làm... ngủ; (наркозом) đánh thuốc mê, làm... thiếp đi; (гипнозом) thôi miên.
    • перен.ru ngủ, làm tê liệt, làm mất, làm... yếu đi
    • усыпля́ть бди́тельностьlàm tê liệt tinh thần cảnh giác, làm mất cảnh giác
  2. умерщвлять Đánh thuốc độc, giết.

Cặp thể của усыпля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усыпля́ть

NgôiHiện tại
яусыпля́ю
тыусыпля́ешь
он / она́ / оно́усыпля́ет
мыусыпля́ем
выусыпля́ете
они́усыпля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усыплять.

Quá khứ

Giống đực (он)усыпля́л
Giống cái (она́)усыпля́ла
Giống trung (оно́)усыпля́ло
Số nhiều (они́)усыпля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усыпля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усыпля́йте

Họ từ của усыпля́ть

Câu hỏi thường gặp

усыплять nghĩa là gì?

усыплять (động từ) nghĩa là ru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc, giết.

усыплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усыпля́ть (phiên âm Latinh usypljátʹ, IPA [ʊsɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.