TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ута́йка

giống cáibất động vật
utájka[ʊˈtajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ута́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ута́йка nghĩa là sự giấu diếm, giấu kín.

Nghĩa của ута́йка

Danh từ

  1. Sự giấu diếm, giấu kín, che giấu, giấu biệt, giấu.
    • сказа́ть пра́вду без ута́йкиnói thật không giấu diếm (không che giấu) gì

Biến cách của ута́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ута́йкаута́йки
Sinh cách кого? чего?ута́йкиута́ек
Tặng cách кому? чему?ута́йкеута́йкам
Đối cách кого? что?ута́йкуута́йки
Công cụ cách кем? чем?ута́йкойута́йками
Giới cách о ком? о чём?ута́йкеута́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утайка nghĩa là gì?

утайка (danh từ) nghĩa là sự giấu diếm, giấu kín.

утайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ута́йка (phiên âm Latinh utájka, IPA [ʊˈtajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.