TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утащи́ть

thể hoàn thành
utaščítʹ[ʊtɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утащи́ть nghĩa là tha đi.

Nghĩa của утащи́ть

Động từ

  1. Tha... đi; (волоча) kéo... đi, lôi... đi. + đối cách
  2. khẩu ngữ украсть Cuỗm đi, đánh cắp, xoáy, cuỗm, nẫng, thó, thủ. + đối cách

Chia động từ утащи́ть

NgôiTương lai
яутащу́
тыута́щишь
он / она́ / оно́ута́щит
мыута́щим
выута́щите
они́ута́щат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утащи́л
Giống cái (она́)утащи́ла
Giống trung (оно́)утащи́ло
Số nhiều (они́)утащи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утащи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утащи́те

Họ từ của утащи́ть

Câu hỏi thường gặp

утащить nghĩa là gì?

утащить (động từ) nghĩa là tha đi.

утащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утащи́ть (phiên âm Latinh utaščítʹ, IPA [ʊtɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.