утащи́ть
thể hoàn thành
utaščítʹ[ʊtɐˈɕːitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên утащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утащи́ть nghĩa là tha đi.
Nghĩa của утащи́ть
Động từ
- Tha... đi; (волоча) kéo... đi, lôi... đi. + đối cách
- khẩu ngữ украсть Cuỗm đi, đánh cắp, xoáy, cuỗm, nẫng, thó, thủ. + đối cách
Chia động từ утащи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утащу́ |
| ты | ута́щишь |
| он / она́ / оно́ | ута́щит |
| мы | ута́щим |
| вы | ута́щите |
| они́ | ута́щат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утащи́л |
| Giống cái (она́) | утащи́ла |
| Giống trung (оно́) | утащи́ло |
| Số nhiều (они́) | утащи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утащи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утащи́те |
Họ từ của утащи́ть
Câu hỏi thường gặp
утащить nghĩa là gì?
утащить (động từ) nghĩa là tha đi.
утащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утащи́ть (phiên âm Latinh utaščítʹ, IPA [ʊtɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.