TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утаи́ть

thể hoàn thành
utaítʹ[ʊtɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утаи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утаи́ть nghĩa là giấu giếm, giấu kín, ỉm đi, lờ đi.

Nghĩa của утаи́ть

Thể hoàn thành của ута́ивать.

Động từ

  1. Giấu giếm, giấu kín, che giấu, giấu biệt, giấu.
  2. Ỉm đi, lờ đi.
  3. Cất giấu, giấu đi.
  4. Bí mật chiếm lấy, ăn cắp, biển thủ.
  5. Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Cặp thể của утаи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утаи́ть

NgôiTương lai
яутаю́
тыутаи́шь
он / она́ / оно́утаи́т
мыутаи́м
выутаи́те
они́утая́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утаи́л
Giống cái (она́)утаи́ла
Giống trung (оно́)утаи́ло
Số nhiều (они́)утаи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утаи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утаи́те

Họ từ của утаи́ть

Câu ví dụ với утаи́ть

  • Шила в мешке не утаишь. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #659207

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

утаить nghĩa là gì?

утаить (động từ) nghĩa là giấu giếm, giấu kín, ỉm đi, lờ đi.

утаить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утаи́ть (phiên âm Latinh utaítʹ, IPA [ʊtɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.