утаи́ть
Dấu sắc trên утаи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утаи́ть nghĩa là giấu giếm, giấu kín, ỉm đi, lờ đi.
Nghĩa của утаи́ть
Thể hoàn thành của ута́ивать.
Động từ
- Giấu giếm, giấu kín, che giấu, giấu biệt, giấu.
- Ỉm đi, lờ đi.
- Cất giấu, giấu đi.
- Bí mật chiếm lấy, ăn cắp, biển thủ.
- Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Cặp thể của утаи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утаи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утаю́ |
| ты | утаи́шь |
| он / она́ / оно́ | утаи́т |
| мы | утаи́м |
| вы | утаи́те |
| они́ | утая́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утаи́л |
| Giống cái (она́) | утаи́ла |
| Giống trung (оно́) | утаи́ло |
| Số nhiều (они́) | утаи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утаи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утаи́те |
Họ từ của утаи́ть
Câu ví dụ với утаи́ть
- Шила в мешке не утаишь. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #659207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
утаить nghĩa là gì?
утаить (động từ) nghĩa là giấu giếm, giấu kín, ỉm đi, lờ đi.
утаить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утаи́ть (phiên âm Latinh utaítʹ, IPA [ʊtɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.