TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утверди́тельно

utverdítelʹno[ʊtvʲɪrˈdʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утверди́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утверди́тельно nghĩa là một cách khẳng định, đồng ý.

Nghĩa của утверди́тельно

Phó từ

  1. Một cách khẳng định, đồng ý, chấp thuận, thuận tình.
    • утверди́тельно кивну́ть голово́йgật đầu đồng ý (thuận tình)

Câu hỏi thường gặp

утвердительно nghĩa là gì?

утвердительно (phó từ) nghĩa là một cách khẳng định, đồng ý.

утвердительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утверди́тельно (phiên âm Latinh utverdítelʹno, IPA [ʊtvʲɪrˈdʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.