утвержда́ться
Dấu sắc trên утвержда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утвержда́ться nghĩa là được kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc.
Nghĩa của утвержда́ться
Động từ
- укрепляться Được kiến lập [vững vàng], được thiết lập [vững chắc], được củng cố.
- убеждаться Tin tưởng vững chắc. в + giới cách
- утверди́ться в наме́ренииtin tưởng vững chắc vào ý định
Cặp thể của утвержда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утвержда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утвержда́юсь |
| ты | утвержда́ешься |
| он / она́ / оно́ | утвержда́ется |
| мы | утвержда́емся |
| вы | утвержда́етесь |
| они́ | утвержда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утверждаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утвержда́лся |
| Giống cái (она́) | утвержда́лась |
| Giống trung (оно́) | утвержда́лось |
| Số nhiều (они́) | утвержда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утвержда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утвержда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
утверждаться nghĩa là gì?
утверждаться (động từ) nghĩa là được kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc.
утверждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утвержда́ться (phiên âm Latinh utverždátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.