TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утвержда́ться

thể chưa hoàn thành
utverždátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утвержда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утвержда́ться nghĩa là được kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc.

Nghĩa của утвержда́ться

Động từ

  1. укрепляться Được kiến lập [vững vàng], được thiết lập [vững chắc], được củng cố.
  2. убеждаться Tin tưởng vững chắc. в + giới cách
    • утверди́ться в наме́ренииtin tưởng vững chắc vào ý định

Cặp thể của утвержда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утвержда́ться

NgôiHiện tại
яутвержда́юсь
тыутвержда́ешься
он / она́ / оно́утвержда́ется
мыутвержда́емся
выутвержда́етесь
они́утвержда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утверждаться.

Quá khứ

Giống đực (он)утвержда́лся
Giống cái (она́)утвержда́лась
Giống trung (оно́)утвержда́лось
Số nhiều (они́)утвержда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утвержда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утвержда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

утверждаться nghĩa là gì?

утверждаться (động từ) nghĩa là được kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc.

утверждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утвержда́ться (phiên âm Latinh utverždátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.