TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утвержда́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
utverždátʹ[ʊtvʲɪrʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утвержда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утвержда́ть nghĩa là khẳng định, quả quyết, phê duyệt.

Nghĩa của утвержда́ть

Động từ

  1. Khẳng định, quả quyết, cho rằng.
  2. Phê duyệt.

Cặp thể của утвержда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утвержда́ть

NgôiHiện tại
яутвержда́ю
тыутвержда́ешь
он / она́ / оно́утвержда́ет
мыутвержда́ем
выутвержда́ете
они́утвержда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утверждать.

Quá khứ

Giống đực (он)утвержда́л
Giống cái (она́)утвержда́ла
Giống trung (оно́)утвержда́ло
Số nhiều (они́)утвержда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утвержда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утвержда́йте

Họ từ của утвержда́ть

Câu ví dụ với утвержда́ть

  • Том утверждает, что видел аварию. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

утверждать nghĩa là gì?

утверждать (động từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết, phê duyệt.

утверждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утвержда́ть (phiên âm Latinh utverždátʹ, IPA [ʊtvʲɪrʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.