утвержда́ть
Dấu sắc trên утвержда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утвержда́ть nghĩa là khẳng định, quả quyết, phê duyệt.
Nghĩa của утвержда́ть
Động từ
- Khẳng định, quả quyết, cho rằng.
- Phê duyệt.
Cặp thể của утвержда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утвержда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утвержда́ю |
| ты | утвержда́ешь |
| он / она́ / оно́ | утвержда́ет |
| мы | утвержда́ем |
| вы | утвержда́ете |
| они́ | утвержда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утверждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утвержда́л |
| Giống cái (она́) | утвержда́ла |
| Giống trung (оно́) | утвержда́ло |
| Số nhiều (они́) | утвержда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утвержда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утвержда́йте |
Họ từ của утвержда́ть
Câu ví dụ với утвержда́ть
- Том утверждает, что видел аварию. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
утверждать nghĩa là gì?
утверждать (động từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết, phê duyệt.
утверждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утвержда́ть (phiên âm Latinh utverždátʹ, IPA [ʊtvʲɪrʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.