уте́ря
giống cáibất động vật
utérja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уте́ря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уте́ря nghĩa là sự đánh mất, làm mất.
Nghĩa của уте́ря
Danh từ
- Sự đánh mất, làm mất, mất mát, mất.
Biến cách của уте́ря (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уте́ря | уте́ри |
| Sinh cách кого? чего? | уте́ри | уте́рь |
| Tặng cách кому? чему? | уте́ре | уте́рям |
| Đối cách кого? что? | уте́рю | уте́ри |
| Công cụ cách кем? чем? | уте́рей | уте́рями |
| Giới cách о ком? о чём? | уте́ре | уте́рях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
утеря nghĩa là gì?
утеря (danh từ) nghĩa là sự đánh mất, làm mất.
утеря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уте́ря (phiên âm Latinh utérja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.