TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уте́ря

giống cáibất động vật
utérja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уте́ря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уте́ря nghĩa là sự đánh mất, làm mất.

Nghĩa của уте́ря

Danh từ

  1. Sự đánh mất, làm mất, mất mát, mất.

Biến cách của уте́ря (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уте́ряуте́ри
Sinh cách кого? чего?уте́риуте́рь
Tặng cách кому? чему?уте́реуте́рям
Đối cách кого? что?уте́рюуте́ри
Công cụ cách кем? чем?уте́рейуте́рями
Giới cách о ком? о чём?уте́реуте́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утеря nghĩa là gì?

утеря (danh từ) nghĩa là sự đánh mất, làm mất.

утеря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уте́ря (phiên âm Latinh utérja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.