TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утеря́ть

thể hoàn thành
uterjátʹ[ʊtʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утеря́ть nghĩa là đánh mất, làm mất.

Nghĩa của утеря́ть

Động từ

  1. Đánh mất, làm mất, mất mát, mất. + đối cách

Chia động từ утеря́ть

NgôiTương lai
яутеря́ю
тыутеря́ешь
он / она́ / оно́утеря́ет
мыутеря́ем
выутеря́ете
они́утеря́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утеря́л
Giống cái (она́)утеря́ла
Giống trung (оно́)утеря́ло
Số nhiều (они́)утеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утеря́йте

Câu hỏi thường gặp

утерять nghĩa là gì?

утерять (động từ) nghĩa là đánh mất, làm mất.

утерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утеря́ть (phiên âm Latinh uterjátʹ, IPA [ʊtʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.