утеря́ть
Dấu sắc trên утеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утеря́ть nghĩa là đánh mất, làm mất.
Nghĩa của утеря́ть
Động từ
- Đánh mất, làm mất, mất mát, mất. + đối cách
Chia động từ утеря́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утеря́ю |
| ты | утеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | утеря́ет |
| мы | утеря́ем |
| вы | утеря́ете |
| они́ | утеря́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утеря́л |
| Giống cái (она́) | утеря́ла |
| Giống trung (оно́) | утеря́ло |
| Số nhiều (они́) | утеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
утерять nghĩa là gì?
утерять (động từ) nghĩa là đánh mất, làm mất.
утерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утеря́ть (phiên âm Latinh uterjátʹ, IPA [ʊtʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.