Dấu sắc trên утеря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утеря́ться nghĩa là bị mất, bị mất mát.
Nghĩa của утеря́ться
Động từ
Bị mất, bị mất mát.
Câu hỏi thường gặp
утеряться nghĩa là gì?
утеряться (động từ) nghĩa là bị mất, bị mất mát.
утеряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утеря́ться (phiên âm Latinh uterjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.