TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утеше́ние

giống trungbất động vật
utešénije[ʊtʲɪˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утеше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утеше́ние nghĩa là an ủi.

Nghĩa của утеше́ние

Danh từ

  1. [Sự, niềm, nguồn] an ủi.
    • э́то сла́бое утешениеcái đó không thể nào an ủi được

Biến cách của утеше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утеше́ниеутеше́ния
Sinh cách кого? чего?утеше́нияутеше́ний
Tặng cách кому? чему?утеше́ниюутеше́ниям
Đối cách кого? что?утеше́ниеутеше́ния
Công cụ cách кем? чем?утеше́ниемутеше́ниями
Giới cách о ком? о чём?утеше́нииутеше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утешение nghĩa là gì?

утешение (danh từ) nghĩa là an ủi.

утешение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утеше́ние (phiên âm Latinh utešénije, IPA [ʊtʲɪˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.