утеша́ться
Dấu sắc trên утеша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утеша́ться nghĩa là được an ủi.
Nghĩa của утеша́ться
Động từ
- Được an ủi.
- уте́шиться мы́слью о том, что...được an ủi bởi ý nghĩ rằng...
Cặp thể của утеша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утеша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утеша́юсь |
| ты | утеша́ешься |
| он / она́ / оно́ | утеша́ется |
| мы | утеша́емся |
| вы | утеша́етесь |
| они́ | утеша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утешаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утеша́лся |
| Giống cái (она́) | утеша́лась |
| Giống trung (оно́) | утеша́лось |
| Số nhiều (они́) | утеша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утеша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утеша́йтесь |
Họ từ của утеша́ться
Câu hỏi thường gặp
утешаться nghĩa là gì?
утешаться (động từ) nghĩa là được an ủi.
утешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утеша́ться (phiên âm Latinh utešátʹsja, IPA [ʊtʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.