TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утилиза́ция

giống cáibất động vật
utilizácija[ʊtʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утилиза́ция nghĩa là sự tận dụng, sử dụng.

Nghĩa của утилиза́ция

Danh từ

  1. Sự tận dụng, sử dụng, dùng.

Biến cách của утилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утилиза́цияутилиза́ции
Sinh cách кого? чего?утилиза́цииутилиза́ций
Tặng cách кому? чему?утилиза́цииутилиза́циям
Đối cách кого? что?утилиза́циюутилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?утилиза́циейутилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?утилиза́цииутилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утилизация nghĩa là gì?

утилизация (danh từ) nghĩa là sự tận dụng, sử dụng.

утилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утилиза́ция (phiên âm Latinh utilizácija, IPA [ʊtʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.