уте́шить
Dấu sắc trên уте́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уте́шить nghĩa là an ủi, úy lạo, giải khuây.
Nghĩa của уте́шить
Thể hoàn thành của утеша́ть.
Động từ
- An ủi, úy lạo, ủy lạo, dỗ dành, dỗ.
- An ủi, giải khuây.
Cặp thể của уте́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уте́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уте́шу |
| ты | уте́шишь |
| он / она́ / оно́ | уте́шит |
| мы | уте́шим |
| вы | уте́шите |
| они́ | уте́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уте́шил |
| Giống cái (она́) | уте́шила |
| Giống trung (оно́) | уте́шило |
| Số nhiều (они́) | уте́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уте́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уте́шьте |
Câu ví dụ với уте́шить
- Том утешил Мэри. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5103799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
утешить nghĩa là gì?
утешить (động từ) nghĩa là an ủi, úy lạo, giải khuây.
утешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уте́шить (phiên âm Latinh utéšitʹ, IPA [ʊˈtʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.