TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утилитари́зм

giống đựcbất động vật
utilitarízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утилитари́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утилитари́зм nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, duy ích luận.

Nghĩa của утилитари́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vị lợi (duy lợi, duy ích), duy ích luận, duy lợi luận.

Biến cách của утилитари́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утилитари́змутилитари́змы
Sinh cách кого? чего?утилитари́змаутилитари́змов
Tặng cách кому? чему?утилитари́змуутилитари́змам
Đối cách кого? что?утилитари́змутилитари́змы
Công cụ cách кем? чем?утилитари́змомутилитари́змами
Giới cách о ком? о чём?утилитари́змеутилитари́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утилитаризм nghĩa là gì?

утилитаризм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, duy ích luận.

утилитаризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утилитари́зм (phiên âm Latinh utilitarízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.