TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утира́ть

thể chưa hoàn thành
utirátʹ[ʊtʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утира́ть nghĩa là lau, chùi.

Nghĩa của утира́ть

Động từ

  1. Lau, chùi; (делать сухим) lau khô; (делать чистым) lau sạch.
    • утира́ть слёзыlau (chùi) nước mắt

Cặp thể của утира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утира́ть

NgôiHiện tại
яутира́ю
тыутира́ешь
он / она́ / оно́утира́ет
мыутира́ем
выутира́ете
они́утира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утирать.

Quá khứ

Giống đực (он)утира́л
Giống cái (она́)утира́ла
Giống trung (оно́)утира́ло
Số nhiều (они́)утира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утира́йте

Câu hỏi thường gặp

утирать nghĩa là gì?

утирать (động từ) nghĩa là lau, chùi.

утирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утира́ть (phiên âm Latinh utirátʹ, IPA [ʊtʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.