утиха́ть
Dấu sắc trên утиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утиха́ть nghĩa là khẽ bớt, lặng bớt, nguôi im, lặng im.
Nghĩa của утиха́ть
Động từ
- Khẽ bớt, lặng bớt, yên bớt; (thể hoàn thành) lặng hẳn, yên hẳn.
- перен.yếu bớt, dịu bớt, yếu đi, dịu đi, ngớt đi; (о боли) — dịu bớt, dịu
- успокаиваться - о человеке Nguôi im, lặng im.
Cặp thể của утиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утиха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утиха́ю |
| ты | утиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | утиха́ет |
| мы | утиха́ем |
| вы | утиха́ете |
| они́ | утиха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утихать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утиха́л |
| Giống cái (она́) | утиха́ла |
| Giống trung (оно́) | утиха́ло |
| Số nhiều (они́) | утиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утиха́йте |
Câu hỏi thường gặp
утихать nghĩa là gì?
утихать (động từ) nghĩa là khẽ bớt, lặng bớt, nguôi im, lặng im.
утихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утиха́ть (phiên âm Latinh utixátʹ, IPA [ʊtʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.