утира́ться
Dấu sắc trên утира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утира́ться nghĩa là lau mặt, lau mũi.
Nghĩa của утира́ться
Động từ
- Lau mặt, lau mũi, lau mặt mày.
Cặp thể của утира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утира́юсь |
| ты | утира́ешься |
| он / она́ / оно́ | утира́ется |
| мы | утира́емся |
| вы | утира́етесь |
| они́ | утира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утира́лся |
| Giống cái (она́) | утира́лась |
| Giống trung (оно́) | утира́лось |
| Số nhiều (они́) | утира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
утираться nghĩa là gì?
утираться (động từ) nghĩa là lau mặt, lau mũi.
утираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утира́ться (phiên âm Latinh utirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.