TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утира́ться

thể chưa hoàn thành
utirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утира́ться nghĩa là lau mặt, lau mũi.

Nghĩa của утира́ться

Động từ

  1. Lau mặt, lau mũi, lau mặt mày.

Cặp thể của утира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утира́ться

NgôiHiện tại
яутира́юсь
тыутира́ешься
он / она́ / оно́утира́ется
мыутира́емся
выутира́етесь
они́утира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утираться.

Quá khứ

Giống đực (он)утира́лся
Giống cái (она́)утира́лась
Giống trung (оно́)утира́лось
Số nhiều (они́)утира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

утираться nghĩa là gì?

утираться (động từ) nghĩa là lau mặt, lau mũi.

утираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утира́ться (phiên âm Latinh utirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.