TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ути́хнуть

thể hoàn thành
utíxnutʹ[ʊˈtʲixnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ути́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ути́хнуть nghĩa là khẽ bớt, lặng bớt, nguôi im, lặng im.

Nghĩa của ути́хнуть

Thể hoàn thành của утиха́ть.

Động từ

  1. Khẽ bớt, lặng bớt, yên bớt; (thể hoàn thành) lặng hẳn, yên hẳn.
  2. Nguôi im, lặng im.

Cặp thể của ути́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ути́хнуть

NgôiTương lai
яути́хну
тыути́хнешь
он / она́ / оно́ути́хнет
мыути́хнем
выути́хнете
они́ути́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ути́х
Giống cái (она́)ути́хла
Giống trung (оно́)ути́хло
Số nhiều (они́)ути́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ути́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ути́хните

Câu ví dụ với ути́хнуть

  • Боль немного утихла. Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5615943
  • Ветер утих. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

утихнуть nghĩa là gì?

утихнуть (động từ) nghĩa là khẽ bớt, lặng bớt, nguôi im, lặng im.

утихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ути́хнуть (phiên âm Latinh utíxnutʹ, IPA [ʊˈtʲixnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.