утихоми́риться
Dấu sắc trên утихоми́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утихоми́риться nghĩa là lặng yên, dịu đi, yếu đi.
Nghĩa của утихоми́риться
Động từ
- khẩu ngữ Lặng yên.
- ослабеть-о проявлении чего-л. Dịu đi, yếu đi.
Chia động từ утихоми́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утихоми́рюсь |
| ты | утихоми́ришься |
| он / она́ / оно́ | утихоми́рится |
| мы | утихоми́римся |
| вы | утихоми́ритесь |
| они́ | утихоми́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утихоми́рился |
| Giống cái (она́) | утихоми́рилась |
| Giống trung (оно́) | утихоми́рилось |
| Số nhiều (они́) | утихоми́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утихоми́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утихоми́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
утихомириться nghĩa là gì?
утихомириться (động từ) nghĩa là lặng yên, dịu đi, yếu đi.
утихомириться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утихоми́риться (phiên âm Latinh utixomíritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.