уткну́ть
thể hoàn thành
utknútʹ[ʊtkˈnutʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уткну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уткну́ть nghĩa là chúi, rúc.
Nghĩa của уткну́ть
Động từ
- khẩu ngữ Chúi, rúc. + đối cách
- перен.уткну́ть нос в кни́гу — chúi mũi (chúi đầu, chúi đầu chúi mũi) vào sách vở, chăm chú đọc
Chia động từ уткну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уткну́ |
| ты | уткнёшь |
| он / она́ / оно́ | уткнёт |
| мы | уткнём |
| вы | уткнёте |
| они́ | уткну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уткну́л |
| Giống cái (она́) | уткну́ла |
| Giống trung (оно́) | уткну́ло |
| Số nhiều (они́) | уткну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уткни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уткни́те |
Câu hỏi thường gặp
уткнуть nghĩa là gì?
уткнуть (động từ) nghĩa là chúi, rúc.
уткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уткну́ть (phiên âm Latinh utknútʹ, IPA [ʊtkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.